Sự kiện chủ tịch Hồ Chí Minh về nước năm 1941 dưới góc nhìn triết học Mác – Lênin và ý nghĩa giáo dục đạo đức cho sinh viên hiện nay

                                           Th.S. Nguyễn Nam Hưng

                                        Bộ môn: Chủ nghĩa Mác – Lênin

Khoa KHCB &ƯD – Trường ĐHKT-CN Thái Nguyên

TÓM TẮT

Sự kiện Chủ tịch Hồ Chí Minh trở về Tổ quốc ngày 28 tháng 1 năm 1941 tại Cao Bằng là một dấu mốc có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong lịch sử cách mạng Việt Nam hiện đại, đồng thời hàm chứa những giá trị triết học và đạo đức sâu sắc. Bài viết tiếp cận sự kiện này dưới góc nhìn triết học Mác – Lênin, làm rõ vai trò quyết định của điều kiện vật chất đối với ý thức, nguyên lý thống nhất giữa lý luận và thực tiễn, cũng như quan niệm về con người và vai trò của quần chúng nhân dân trong tiến trình lịch sử. Trên cơ sở đó, bài viết phân tích những giá trị đạo đức tiêu biểu được thể hiện qua quyết định về nước năm 1941 của Hồ Chí Minh, như lý tưởng sống nhất quán, sự thống nhất giữa tư tưởng và hành động, tinh thần trách nhiệm đối với dân tộc, sự sẵn sàng đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân và niềm tin sâu sắc vào con người. Từ đó, bài viết khẳng định ý nghĩa bền vững của sự kiện này đối với giáo dục đạo đức cho sinh viên hiện nay, góp phần nâng cao hiệu quả giảng dạy triết học Mác – Lênin trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

TỪ KHÓA: Hồ Chí Minh; sự kiện năm 1941; triết học Mác – Lênin; giá trị đạo đức; giáo dục đạo đức sinh viên. 

 

MỞ ĐẦU  

Trong lịch sử cách mạng Việt Nam hiện đại, Chủ tịch Hồ Chí Minh là người đã tìm ra con đường cứu nước đúng đắn, khoa học và cách mạng cho dân tộc Việt Nam, mở ra một thời đại mới – thời đại độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội. Cuộc đời và sự nghiệp hoạt động cách mạng của Người gắn liền với những bước ngoặt có ý nghĩa quyết định đối với vận mệnh dân tộc. Trong số đó, sự kiện Chủ tịch Hồ Chí Minh về nước ngày 28/1/1941 giữ một vị trí đặc biệt quan trọng, không chỉ bởi ý nghĩa lịch sử trực tiếp, mà còn tạo ra chiều sâu lý luận và giá trị phương pháp luận cho sự nghiệp cách mạng Việt Nam.

Sau gần ba mươi năm hoạt động cách mạng ở nước ngoài, khảo nghiệm nhiều con đường và học thuyết giải phóng dân tộc khác nhau, Hồ Chí Minh trở về Tổ quốc để trực tiếp lãnh đạo cách mạng Việt Nam. Đây không đơn thuần là sự trở về về mặt địa lý, mà sâu xa hơn là sự trở về của một hệ thống lý luận cách mạng đã được chuẩn bị công phu, khoa học, sẵn sàng gắn bó chặt chẽ với thực tiễn cách mạng trong nước. Như Người từng khẳng định, con đường cách mạng mà mình lựa chọn là kết quả của cả một quá trình tìm tòi, khảo nghiệm trong thực tiễn cách mạng thế giới và phong trào giải phóng dân tộc, trong đó “chủ nghĩa chân chính nhất, chắc chắn nhất, cách mệnh nhất là chủ nghĩa Lênin[1].

Nhìn từ góc độ triết học Mác – Lênin, sự kiện Hồ Chí Minh trở về Tổ quốc để trực tiếp lãnh đạo phong trào cách mạng trong nước thể hiện rõ phong cách tư duy cách mạng khoa học, biện chứng và sáng tạo, trong đó lý luận không tách rời thực tiễn mà luôn cần được kiểm nghiệm và phát triển trong thực tiễn đấu tranh cách mạng của dân tộc. Đồng thời, sự kiện này còn là biểu hiện tập trung những giá trị đạo đức cách mạng tiêu biểu của Hồ Chí Minh, thể hiện ở sự thống nhất giữa lý tưởng sống, niềm tin chính trị và hành động thực tiễn; ở việc luôn đặt lợi ích của dân tộc và hạnh phúc của nhân dân lên trên hết, đúng như Người từng khẳng định: “Ngoài lợi ích của Tổ quốc, của nhân dân, Đảng ta không có lợi ích nào khác[2]. Những giá trị đó tạo nên sức thuyết phục đặc biệt của tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh và có ý nghĩa giáo dục bền vững đối với các thế hệ người Việt Nam.

Xuất phát từ những ý nghĩa trên, bài viết tập trung phân tích sự kiện Chủ tịch Hồ Chí Minh về nước năm 1941 dưới góc nhìn triết học Mác – Lênin, qua đó làm rõ những giá trị tư tưởng và đạo đức tiêu biểu được thể hiện trong sự kiện này. Trên cơ sở đó, bài viết luận giải ý nghĩa của sự kiện đối với giáo dục đạo đức cho sinh viên hiện nay, góp phần làm rõ vai trò của giảng dạy triết học Mác – Lênin trong việc hình thành lý tưởng sống, nhân cách và trách nhiệm xã hội của thế hệ trẻ trong bối cảnh mới.

1. SỰ KIỆN CHỦ TỊCH HỒ CHÍ MINH VỀ NƯỚC NĂM 1941 TRONG TIẾN TRÌNH CÁCH MẠNG VIỆT NAM  

1.1. Hành trình tìm đường cứu nước và sự chuẩn bị lý luận trước năm 1941

Cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX, dân tộc Việt Nam đứng trước một cuộc khủng hoảng sâu sắc về con đường đấu tranh giải phóng dân tộc. Sau khi hoàn thành quá trình xâm lược và thiết lập bộ máy thống trị, thực dân Pháp đã biến Việt Nam từ một quốc gia độc lập trở thành một nước thuộc địa, nhân dân lâm vào cảnh mất nước, nô lệ. Trước thực trạng đó, nhiều phong trào yêu nước theo các khuynh hướng khác nhau đã lần lượt bùng nổ, từ phong trào Cần Vương, khởi nghĩa nông dân Yên Thế đến các phong trào theo khuynh hướng dân chủ tư sản như Đông Du, Duy Tân. Tuy nhiên, tất cả các phong trào ấy đều lần lượt thất bại, cho thấy sự bất lực của các hệ tư tưởng cứu nước cũ trong việc giải quyết những yêu cầu lịch sử đặt ra cho dân tộc Việt Nam lúc bấy giờ. Thực tiễn đó đặt ra một đòi hỏi khách quan: phải tìm ra một con đường cứu nước mới, phù hợp hơn với điều kiện lịch sử dân tộc và xu thế phát triển của thời đại.

Xuất phát từ lòng yêu nước sâu sắc và khát vọng giải phóng dân tộc, ngày 5/6/1911, tại Bến cảng Nhà Rồng, chàng thanh niên Nguyễn Tất Thành đã quyết định ra đi tìm đường cứu nước. Quyết định này không phải là sự bồng bột của tuổi trẻ, mà là kết quả của quá trình suy tư nghiêm túc trước thực tiễn bế tắc của các con đường cứu nước đương thời. Trên cơ sở phê phán những khuynh hướng cứu nước của một số sĩ phu yêu nước cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX, Nguyễn Tất Thành nhận thức rõ rằng kẻ thù trực tiếp của dân tộc Việt Nam lúc bấy giờ là thực dân Pháp; muốn đánh bại được thực dân Pháp thì phải hiểu Pháp, và muốn hiểu Pháp thì cần trực tiếp sang Pháp.

Mục tiêu của Người ngay từ đầu đã rất rõ ràng và nhất quán: “tự do cho đồng bào tôi, độc lập cho Tổ quốc tôi, đấy là tất cả những điều tôi muốn, đấy là tất cả những gì tôi hiểu[3]. Vì vậy, sự kiện ngày 5/6/1911 không chỉ mở đầu cho hành trình tìm đường cứu nước của Hồ Chí Minh, mà còn là bước ngoặt có ý nghĩa lịch sử đối với sự hình thành con đường giải phóng dân tộc của cách mạng Việt Nam.

Trong quá trình hoạt động cách mạng ở nước ngoài, Nguyễn Tất Thành đã đi nhiều nơi, tiếp xúc với nhiều trào lưu tư tưởng, nhiều học thuyết chính trị khác nhau. Tuy nhiên, bằng nhãn quan và sự nhạy bén chính trị của mình, Người không tiếp nhận một cách giản đơn hay giáo điều, mà luôn đặt các học thuyết đó vào sự so sánh, đối chiếu với thực tiễn vận động của cách mạng thế giới và số phận của các dân tộc thuộc địa, trong đó có Việt Nam. Chính vì vậy, trong những năm đầu, Người thừa nhận rằng mình còn “...biết rất ít về các vấn đề chính trị...[4], song điều quan trọng là Nguyễn Tất Thành luôn giữ vững một trục tư duy xuyên suốt: muốn giải phóng được dân tộc thì trước hết phải tìm ra con đường giải phóng đúng đắn và khả thi trong thực tiễn.

Bước ngoặt quyết định trong quá trình tìm đường cứu nước của Nguyễn Ái Quốc diễn ra khi Người tiếp cận Luận cương của V.I. Lênin về vấn đề dân tộc và thuộc địa. Sự kiện này đã tạo nên một chuyển biến căn bản trong nhận thức lý luận của Người. Nguyễn Ái Quốc viết: “Luận cương của Lênin làm cho tôi rất cảm động, phấn khởi, sáng tỏ, tin tưởng biết bao!... đây là con đường giải phóng chúng ta[5]. Từ đây, Người nhận ra rằng cách mạng giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa không thể tách rời cách mạng vô sản thế giới, và chỉ có con đường cách mạng vô sản mới có thể giải quyết triệt để vấn đề độc lập dân tộc.

Như vậy, từ chủ nghĩa yêu nước, Nguyễn Ái Quốc đã đến với chủ nghĩa Mác – Lênin, tìm thấy con đường giải phóng dân tộc đúng đắn cho Việt Nam. Người khẳng định một cách sâu sắc và giản dị: “Lúc đầu chính là chủ nghĩa yêu nước, chứ chưa phải chủ nghĩa cộng sản đã đưa tôi tin theo Lênin, tin theo Quốc tế thứ ba[6]. Nhận thức đó cho thấy sự thống nhất chặt chẽ giữa tình cảm yêu nước chân thành và tư duy lý luận khoa học trong quá trình hình thành thế giới quan cách mạng của Hồ Chí Minh. Đây chính là cơ sở lý luận quan trọng, chuẩn bị trực tiếp cho quyết định trở về Tổ quốc năm 1941 để gắn kết lý luận cách mạng với thực tiễn cách mạng Việt Nam.

1.2. Chuẩn bị về chính trị, tư tưởng và tổ chức cho cách mạng Việt Nam

Sau khi xác định con đường cách mạng vô sản là con đường duy nhất đúng đắn để giải phóng dân tộc Việt Nam, Nguyễn Ái Quốc không dừng lại ở việc khẳng định về mặt lý luận, mà từng bước triển khai quá trình chuẩn bị toàn diện nhằm đưa lý luận đó vào đời sống thực tiễn của phong trào cách mạng trong nước. Người nhận thức rõ rằng, một học thuyết dù tiến bộ đến đâu cũng không thể tự nó trở thành lực lượng vật chất nếu không được truyền bá, tổ chức và thâm nhập vào phong trào quần chúng. Vì vậy, việc chuẩn bị về chính trị, tư tưởng và tổ chức cho cách mạng Việt Nam được Nguyễn Ái Quốc tiến hành một cách kiên trì, bài bản và có tính chiến lược lâu dài.

Trước hết, về phương diện tư tưởng, Nguyễn Ái Quốc đặc biệt coi trọng việc truyền bá chủ nghĩa Mác – Lênin vào thực tiễn, đặc biệt là phong trào công nhân và phong trào yêu nước Việt Nam. Thông qua các bài viết, bài nói, tác phẩm lý luận và hoạt động đào tạo cán bộ, Người từng bước làm cho những tư tưởng cơ bản của chủ nghĩa Mác – Lênin thấm sâu vào nhận thức của những người tiên tiến trong phong trào cách mạng. Quá trình này nhằm chuyển phong trào công nhân từ trạng thái tự phát lên tự giác, đồng thời tạo điều kiện để phong trào yêu nước truyền thống của dân tộc Việt Nam chuyển hóa theo khuynh hướng cách mạng vô sản. Chính Nguyễn Ái Quốc đã nhấn mạnh rằng, muốn làm cách mạng thành công thì “trước hết phải có Đảng cách mệnh”, bởi “Đảng có vững cách mệnh mới thành công[7].

Song song với công tác tư tưởng, Nguyễn Ái Quốc đặc biệt chú trọng đến việc chuẩn bị về chính trị và tổ chức. Người tích cực tham gia và sáng lập các tổ chức tiền thân của Đảng, từng bước xây dựng đội ngũ cán bộ cách mạng có bản lĩnh chính trị, có trình độ lý luận và gắn bó với quần chúng. Việc đào tạo, rèn luyện cán bộ không chỉ nhằm trang bị tri thức lý luận, mà còn hướng tới hình thành phẩm chất đạo đức cách mạng, tinh thần kỷ luật và ý thức tổ chức – những yếu tố có ý nghĩa quyết định đối với sự tồn tại và phát triển của một chính đảng cách mạng chân chính.

Quá trình chuẩn bị toàn diện đó đã dẫn tới sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam ngày 3/2/1930 – một sự kiện mang ý nghĩa bước ngoặt trong lịch sử cách mạng Việt Nam. Sự ra đời của Đảng không phải là kết quả ngẫu nhiên, mà là thành quả trực tiếp của quá trình chuẩn bị công phu, khoa học và bền bỉ do Nguyễn Ái Quốc khởi xướng và tổ chức. Từ đây, cách mạng Việt Nam có được một lực lượng lãnh đạo thống nhất, có đường lối đúng đắn, chấm dứt tình trạng khủng hoảng về tổ chức và đường lối lãnh đạo của phong trào cách mạng. Như Hồ Chí Minh đã khẳng định, Đảng ra đời là “nhân tố hàng đầu quyết định mọi thắng lợi của cách mạng Việt Nam[8].

Có thể khẳng định rằng, trước khi về nước năm 1941, Hồ Chí Minh đã hoàn thành sự chuẩn bị toàn diện và căn bản về lý luận cách mạng, đường lối chính trị và tổ chức lực lượng cho cách mạng Việt Nam. Chính sự chuẩn bị đó đã tạo tiền đề quyết định để Người trở về Tổ quốc, trực tiếp lãnh đạo cách mạng trong nước, đưa cách mạng Việt Nam bước sang một giai đoạn phát triển mới, gắn chặt hơn giữa lý luận cách mạng và thực tiễn cách mạng.

1.3. Bối cảnh và ý nghĩa lịch sử trực tiếp của sự kiện về nước năm 1941

Đầu những năm 1940, tình hình thế giới và trong nước có những biến chuyển sâu sắc, tạo ra những điều kiện khách quan mới đối với phong trào cách mạng giải phóng dân tộc ở Việt Nam. Trên bình diện quốc tế, Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn quyết liệt, làm rung chuyển trật tự thế giới và hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa đế quốc. Mâu thuẫn giữa các nước đế quốc ngày càng gay gắt, tạo ra những “khe hở” trong hệ thống thống trị của chủ nghĩa thực dân, từ đó mở ra khả năng mới cho các dân tộc thuộc địa vùng lên đấu tranh giành độc lập. Chính trong bối cảnh đó, cách mạng giải phóng dân tộc trở thành một bộ phận không thể tách rời của cách mạng thế giới, có điều kiện phát triển mạnh mẽ hơn so với các giai đoạn trước.

Ở trong nước, phong trào cách mạng Việt Nam sau các cao trào 1930–1931 và 1936–1939 tuy bị thực dân Pháp đàn áp dã man, song không bị dập tắt. Trái lại, đã giúp chúng ta tích lũy được nhiều kinh nghiệm đấu tranh, đội ngũ cán bộ được rèn luyện và quần chúng ngày càng giác ngộ về chính trị. Tuy nhiên, thực tiễn cũng cho thấy phong trào cách mạng trong nước đang đứng trước yêu cầu bức thiết là phải có sự lãnh đạo trực tiếp, thống nhất và kịp thời của lãnh tụ cách mạng để từ đó có thể chớp đúng thời cơ lịch sử, tránh rơi vào tình trạng bị động, phân tán hoặc bỏ lỡ thời cơ cách mạng. Đó là yêu cầu khách quan xuất phát từ chính sự vận động của phong trào cách mạng Việt Nam trong bối cảnh mới.

Trong bối cảnh đó, ngày 28/1/1941, Hồ Chí Minh trở về Tổ quốc sau gần ba mươi năm hoạt động cách mạng ở nước ngoài. Người chọn Cao Bằng làm nơi đặt bước chân đầu tiên khi về nước. Đây là một địa bàn có vị trí chiến lược quan trọng, thuận lợi cho việc xây dựng căn cứ địa cách mạng, liên lạc quốc tế và phát triển phong trào quần chúng. Việc lựa chọn Cao Bằng không chỉ thể hiện sự am hiểu sâu sắc của Hồ Chí Minh về điều kiện địa lý, chính trị và xã hội của đất nước, mà còn cho thấy tầm nhìn chiến lược, sự nhạy bén trong việc nắm bắt thời cơ lịch sử của Người.

Sự kiện Chủ tịch Hồ Chí Minh về nước năm 1941 có ý nghĩa lịch sử trực tiếp và hết sức to lớn đối với tiến trình cách mạng Việt Nam. Trước hết, sự kiện này đánh dấu sự chuyển biến căn bản trong vai trò lịch sử của Hồ Chí Minh – từ người tìm đường, chuẩn bị lý luận và tổ chức cho cách mạng, sang người trực tiếp lãnh đạo thực tiễn cách mạng trong nước. Đây chính là bước chuyển quan trọng từ giai đoạn chuẩn bị sang giai đoạn hành động cách mạng có tổ chức, có đường lối rõ ràng và có sự chỉ đạo thống nhất.

Không những vậy, sự kiện này còn mở đầu cho quá trình gắn kết chặt chẽ giữa lý luận cách mạng và thực tiễn cách mạng Việt Nam. Những tư tưởng, quan điểm cách mạng mà Hồ Chí Minh đã tiếp thu, tích lũy, khảo nghiệm và phát triển trong quá trình hoạt động ở nước ngoài, giờ đây được vận dụng trực tiếp vào điều kiện cụ thể của cách mạng Việt Nam. Như Người từng khẳng định, lý luận cách mạng phải xuất phát từ thực tế, trở lại phục vụ thực tế. Chính sự gắn kết đó đã tạo nên sức sống bền bỉ và nâng cao hiệu quả thực tiễn của đường lối cách mạng Việt Nam trong những năm tiếp theo.

Có thể khẳng định rằng, sự kiện Chủ tịch Hồ Chí Minh về nước năm 1941 là một mốc son có ý nghĩa bước ngoặt trong lịch sử cách mạng Việt Nam. Sự kiện này không chỉ trực tiếp mở ra một giai đoạn phát triển mới của cách mạng, mà còn đặt nền móng vững chắc cho những thắng lợi vĩ đại sau này của dân tộc, trực tiếp là thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945.

2. SỰ KIỆN NĂM 1941 DƯỚI GÓC NHÌN TRIẾT HỌC MÁC – LÊNIN

Triết học Mác – Lênin khẳng định vai trò quyết định của vật chất đối với ý thức, đồng thời nhấn mạnh tính quy định của những điều kiện vật chất – xã hội cụ thể đối với quá trình hình thành, vận động và phát triển của ý thức con người. Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác, ý thức không phải là sản phẩm tự phát của tư duy thuần túy, mà là sự phản ánh hiện thực khách quan vào bộ óc con người trong những hoàn cảnh lịch sử – xã hội nhất định. Vì vậy, mọi hoạt động nhận thức và hành động cách mạng nếu tách rời điều kiện vật chất cụ thể đều dễ rơi vào chủ quan, duy ý chí.

Dưới góc nhìn đó, quyết định trở về Tổ quốc ngày 28/1/1941 của Hồ Chí Minh không phải là sự bộc lộ của ý chí cá nhân hay cảm xúc nhất thời, mà là kết quả của một quá trình phân tích khoa học, thận trọng về bối cảnh quốc tế và trong nước. Trên cơ sở đó, Hồ Chí Minh nhận thấy yêu cầu khách quan phải trở về nước để trực tiếp lãnh đạo cách mạng, gắn lý luận đã được chuẩn bị với thực tiễn đang vận động mạnh mẽ.

Việc Người lựa chọn Cao Bằng làm nơi đặt bước chân đầu tiên khi về nước là một minh chứng sinh động cho sự vận dụng sâu sắc nguyên lý vật chất quyết định ý thức. Trước khi đưa ra quyết định, Hồ Chí Minh đã khảo sát kỹ lưỡng điều kiện cụ thể của địa bàn này: vị trí địa lý hiểm trở, thuận lợi cho việc xây dựng căn cứ địa lâu dài; khả năng liên lạc quốc tế; truyền thống yêu nước và tinh thần cách mạng của đồng bào các dân tộc; cũng như những điều kiện sinh hoạt vật chất tối thiểu để duy trì hoạt động cách mạng trong hoàn cảnh vô cùng gian khổ. Chính sự xuất phát từ hiện thực khách quan ấy đã tạo cơ sở vững chắc cho việc hình thành và triển khai những quyết sách chiến lược đúng đắn, đồng thời cho thấy khả năng phát huy vai trò tích cực của ý thức trong việc định hướng và cải biến thực tiễn cách mạng.

Trên nền tảng đó, sự kiện này còn thể hiện một cách tập trung nguyên lý thống nhất biện chứng giữa lý luận và thực tiễn – một nguyên lý cơ bản của triết học Mác – Lênin. Chủ nghĩa Mác khẳng định rằng thực tiễn không chỉ là cơ sở và động lực của nhận thức, mà còn là mục đích và tiêu chuẩn kiểm nghiệm chân lý của nhận thức. Lý luận cách mạng vì thế không thể tồn tại như một hệ thống khái niệm trừu tượng, khép kín trong tư duy, mà chỉ thực sự có giá trị khi được kiểm nghiệm, vận dụng và phát triển trong thực tiễn cải tạo thế giới. V.I. Lênin từng nhấn mạnh: “Không có lý luận cách mạng thì cũng không có phong trào cách mạng[9], song đồng thời cũng cảnh báo nguy cơ của chủ nghĩa giáo điều khi tách lý luận khỏi đời sống hiện thực và những yêu cầu cụ thể của cách mạng.

Trong lịch sử cách mạng Việt Nam, Hồ Chí Minh là hiện thân tiêu biểu cho tinh thần đó. Quá trình Người ra đi tìm đường cứu nước, tiếp thu và khảo nghiệm chủ nghĩa Mác – Lênin không phải là sự tiếp nhận thụ động hay sao chép máy móc, mà là sự tiếp nhận có chọn lọc, sáng tạo, luôn đặt lý luận trong mối quan hệ chặt chẽ với thực tiễn vận động của cách mạng thế giới và điều kiện cụ thể của Việt Nam. Chính Người nhiều lần khẳng định rằng, học tập chủ nghĩa Mác – Lênin không phải để “thuộc lòng sách vở”, mà là để “làm việc cho tốt hơn”, tức là để giải quyết những vấn đề thực tiễn đặt ra cho cách mạng và đời sống xã hội. Việc trở về nước năm 1941 vì thế có thể xem là sự hiện thực hóa sinh động nhất nguyên lý thống nhất giữa lý luận và thực tiễn trong tư duy và hành động cách mạng của Hồ Chí Minh.

Không chỉ dừng lại ở phương diện đó, sự kiện năm 1941 còn phản ánh rõ quan niệm của triết học Mác về con người – một nội dung trung tâm của thế giới quan và nhân sinh quan mácxít. Triết học Mác khẳng định con người vừa là sản phẩm của hoàn cảnh lịch sử – xã hội, vừa là chủ thể cải biến hoàn cảnh ấy thông qua hoạt động thực tiễn. Trong cách mạng, con người không chỉ là mục tiêu cuối cùng, mà đồng thời là động lực quyết định của mọi biến đổi xã hội. Quan niệm này được Hồ Chí Minh tiếp thu và vận dụng một cách nhất quán trong toàn bộ quá trình lãnh đạo cách mạng Việt Nam, đặc biệt là từ khi Người trở về nước năm 1941.

Thực tiễn cách mạng Việt Nam đầu những năm 1940 đặt ra yêu cầu cấp bách phải phát huy vai trò của quần chúng nhân dân như chủ thể trung tâm của sự nghiệp giải phóng dân tộc. Trong bối cảnh mâu thuẫn dân tộc trở nên gay gắt, nhiệm vụ giành độc lập dân tộc được xác định là nhiệm vụ hàng đầu, Hồ Chí Minh cùng Trung ương Đảng đã đề ra chiến lược cách mạng giải phóng dân tộc, tập trung mọi lực lượng cho mục tiêu chung, đồng thời xây dựng và phát huy sức mạnh của quần chúng nhân dân. Tư duy đó thể hiện rõ bản chất biện chứng của chủ nghĩa Mác – Lênin khi đặt con người vào vị trí trung tâm của cách mạng, coi giải phóng con người vừa là mục tiêu, vừa là động lực của sự nghiệp cách mạng.

Từ căn cứ Cao Bằng, Hồ Chí Minh trực tiếp chỉ đạo xây dựng căn cứ địa cách mạng, tổ chức lực lượng vũ trang và phát triển phong trào quần chúng. Việc thành lập Mặt trận Việt Minh năm 1941 là một quyết sách chiến lược thể hiện sâu sắc quan niệm mácxít về vai trò quyết định của nhân dân trong lịch sử. Trên cơ sở lý luận về sức mạnh của quần chúng, Hồ Chí Minh chủ trương xây dựng một mặt trận dân tộc thống nhất rộng rãi, tập hợp mọi lực lượng yêu nước, không phân biệt giai cấp, dân tộc, tôn giáo hay xu hướng chính trị, miễn là cùng chung mục tiêu giải phóng dân tộc. Chủ trương đó vừa kế thừa truyền thống đoàn kết của dân tộc Việt Nam, vừa phản ánh tinh thần khoa học và nhân văn sâu sắc của triết học Mác – Lênin khi được vận dụng vào điều kiện cụ thể của Việt Nam.

Có thể khẳng định rằng, ở Hồ Chí Minh, lý luận triết học Mác – Lênin không bao giờ tồn tại tách rời thực tiễn, mà luôn được hiện thực hóa thông qua những quyết định lịch sử cụ thể, gắn chặt với điều kiện vật chất – xã hội và con người Việt Nam. Người từng nhấn mạnh: “Lý luận mà không liên hệ với thực tế là lý luận suông[10]. Chính vì vậy, các quyết sách lớn sau khi Người về nước năm 1941 đều mang dấu ấn rõ nét của tư duy thực tiễn, biện chứng và nhân văn: xuất phát từ hiện thực khách quan, lấy con người và quần chúng nhân dân làm trung tâm, đồng thời kiên định mục tiêu chiến lược lâu dài của cách mạng.

Dưới góc nhìn triết học Mác – Lênin, sự kiện Hồ Chí Minh về nước năm 1941 vì thế không chỉ là một mốc lịch sử quan trọng, mà còn là một bài học phương pháp luận sâu sắc. Bài học đó thể hiện ở sự thống nhất giữa vật chất và ý thức, giữa lý luận và thực tiễn, giữa mục tiêu giải phóng con người và việc phát huy vai trò chủ thể của con người trong cách mạng. Những giá trị triết học này không chỉ có ý nghĩa đối với tiến trình cách mạng Việt Nam trong thế kỷ XX, mà còn gợi mở những vấn đề có giá trị phương pháp luận lâu dài đối với công tác giáo dục lý luận và giáo dục đạo đức cho thế hệ trẻ hiện nay.

3. GIÁ TRỊ ĐẠO ĐỨC HỒ CHÍ MINH THỂ HIỆN QUA SỰ KIỆN VỀ NƯỚC NĂM 1941

Quyết định trở về Tổ quốc ngày 28/11/1941 tại Cao Bằng của Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ đánh dấu một bước ngoặt có ý nghĩa chiến lược đối với tiến trình cách mạng Việt Nam, mà còn là sự kết tinh sinh động những giá trị đạo đức cách mạng tiêu biểu của Người. Những giá trị ấy không tồn tại dưới dạng các chuẩn mực luân lý trừu tượng hay những lời kêu gọi mang tính giáo huấn, mà được thể hiện trực tiếp trong một lựa chọn lịch sử cụ thể, gắn liền với sự dấn thân, chấp nhận hy sinh và ý thức trách nhiệm sâu sắc trước vận mệnh dân tộc.

Trước hết, sự kiện Hồ Chí Minh về nước năm 1941 thể hiện rõ nét một lý tưởng sống nhất quán và sự kiên định mục tiêu cách mạng. Toàn bộ hành trình ra đi tìm đường cứu nước của Người không phải mang tính thoát ly, mà là một quá trình tìm kiếm có định hướng rõ ràng nhằm xác định con đường giải phóng dân tộc phù hợp với điều kiện lịch sử Việt Nam. Khi con đường đó đã được xác lập, việc trở về Tổ quốc để trực tiếp gắn bó với thực tiễn cách mạng trong nước trở thành một tất yếu cả về phương diện lịch sử lẫn phương diện đạo đức. Chính Hồ Chí Minh từng khẳng định mục tiêu cao nhất của đời mình là tự do cho đồng bào tôi, độc lập cho tổ quốc tôi[11]. Sự trở về năm 1941 vì thế là biểu hiện sinh động của một lý tưởng sống bền bỉ, không bị chi phối bởi lợi ích cá nhân hay những cân nhắc về sự an toàn của bản thân.

Gắn liền với lý tưởng sống đó là sự thống nhất chặt chẽ giữa tư tưởng và hành động trong đời sống đạo đức của Hồ Chí Minh. Trong suốt quá trình hoạt động cách mạng, Người luôn nhấn mạnh rằng đạo đức không thể dừng lại ở lời nói hay khẩu hiệu, mà phải được kiểm chứng bằng thực tiễn, bằng hành động cụ thể. Khi đã xác định con đường cách mạng vô sản là phù hợp với điều kiện Việt Nam, Hồ Chí Minh không lựa chọn đứng ngoài hay chỉ đóng vai trò chỉ đạo từ xa, mà trực tiếp trở về Tổ quốc, sống và hoạt động trong những điều kiện hết sức gian khổ, hiểm nguy. Việc lựa chọn Cao Bằng – một địa bàn xa trung tâm, thiếu thốn về vật chất – làm nơi hoạt động đầu tiên đã thể hiện rõ sự nhất quán giữa tư tưởng cách mạng và hành động cách mạng, qua đó tạo nên sức thuyết phục đặc biệt của tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh.

Sự kiện năm 1941 đồng thời phản ánh một quan niệm đạo đức đặt lợi ích chung của dân tộc lên trên lợi ích cá nhân. Trong bối cảnh lực lượng cách mạng trong nước còn non yếu, kẻ thù mạnh, bản thân Người trong mình đang mang bệnh và luôn đối diện với nguy cơ bị bắt, bị sát hại, việc trở về Tổ quốc là một quyết định chứa đựng nhiều rủi ro. Tuy nhiên, đối với Người, lợi ích của dân tộc và hạnh phúc của nhân dân luôn là chuẩn mực cao nhất để cân nhắc mọi lựa chọn. Đây là biểu hiện tập trung của một đạo đức cách mạng mang tính dấn thân, sẵn sàng chấp nhận hy sinh cá nhân để phục vụ mục tiêu chung của quốc gia, dân tộc.

Cùng với đó, quyết định trở về nước năm 1941 còn thể hiện sâu sắc tinh thần trách nhiệm đối với quê hương, đất nước. Trách nhiệm ấy không chỉ dừng lại ở tình cảm yêu nước, mà trước hết được thể hiện bằng hành động cụ thể, bằng sự gắn bó trực tiếp với đời sống của nhân dân. Hồ Chí Minh lựa chọn Cao Bằng làm nơi bắt đầu hoạt động cách mạng trong nước, chấp nhận sống và làm việc trong những điều kiện khó khăn cùng đồng bào các dân tộc nơi căn cứ địa. Điều đó phản ánh một quan niệm đạo đức nhất quán: yêu nước phải gắn liền với hành động phục vụ nhân dân và vận mệnh dân tộc, chứ không tồn tại như một tình cảm trừu tượng hay lời tuyên bố chung chung.

Một phương diện đặc biệt quan trọng của đạo đức Hồ Chí Minh được thể hiện qua sự kiện năm 1941 là niềm tin sâu sắc vào con người, trước hết là vào đồng bào các dân tộc ở Cao Bằng. Trong bối cảnh lịch sử mà không ít định kiến còn coi đồng bào dân tộc thiểu số là lạc hậu, hạn chế về nhận thức chính trị, Hồ Chí Minh vẫn đặt niềm tin mạnh mẽ vào khả năng giác ngộ, tổ chức và tham gia cách mạng của nhân dân nơi đây. Niềm tin đó không xuất phát từ cảm tính hay sự lãng mạn hóa, mà được xây dựng trên cơ sở nhận thức khoa học của chủ nghĩa Mác – Lênin về vai trò chủ thể của quần chúng nhân dân trong lịch sử, đồng thời được kiểm nghiệm và khẳng định bằng chính thực tiễn cách mạng. Thực tế cho thấy, dưới sự giác ngộ và tổ chức đúng đắn, đồng bào các dân tộc Cao Bằng đã trở thành chỗ dựa vững chắc của cách mạng, góp phần quan trọng vào việc xây dựng căn cứ địa và phát triển phong trào quần chúng. Chính niềm tin lớn lao ấy thể hiện rõ nét tinh thần nhân văn sâu sắc trong tư tưởng và đạo đức Hồ Chí Minh: tin ở con người, tôn trọng con người và khơi dậy sức mạnh sáng tạo của con người trong sự nghiệp giải phóng dân tộc.

Những giá trị đạo đức được thể hiện qua quyết định Hồ Chí Minh về nước năm 1941 tiếp tục gợi mở nhiều suy ngẫm có ý nghĩa trong bối cảnh hiện nay. Trong điều kiện hội nhập quốc tế, việc học tập, lao động và nghiên cứu ở nước ngoài là nhu cầu chính đáng của nhiều thanh niên, sinh viên... Tuy nhiên, từ tấm gương Hồ Chí Minh có thể rút ra một định hướng đạo đức quan trọng: ra đi không phải để thoát ly trách nhiệm với quê hương, mà để chuẩn bị tốt hơn cho sự trở về và cống hiến. Điều này đặt ra yêu cầu cần chú trọng giáo dục lý tưởng sống, ý thức trách nhiệm công dân và sự gắn bó với lợi ích dân tộc cho thế hệ trẻ trong bối cảnh toàn cầu hóa.

Từ góc độ đó, sự kiện Hồ Chí Minh về nước năm 1941 không chỉ là một dấu mốc lịch sử, mà còn là một biểu tượng đạo đức có giá trị định hướng lâu dài. Những giá trị đạo đức được kết tinh trong sự kiện này tiếp tục soi sáng quá trình rèn luyện nhân cách, hình thành lý tưởng sống và nâng cao trách nhiệm xã hội của mỗi người Việt Nam hôm nay, đặc biệt là thế hệ thanh niên và sinh viên.

4. Ý NGHĨA CỦA SỰ KIỆN NĂM 1941 ĐỐI VỚI GIÁO DỤC ĐẠO ĐỨC CHO SINH VIÊN HIỆN NAY

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và kinh tế thị trường hiện nay, giáo dục đạo đức cho sinh viên đang đứng trước những thách thức mới do sự đa dạng của các hệ giá trị, lối sống và chuẩn mực xã hội. Bên cạnh những chuyển biến tích cực, thực tiễn cũng cho thấy ở một bộ phận sinh viên những biểu hiện như phai nhạt lý tưởng sống, thiên về tính thực dụng, đề cao lợi ích cá nhân và giảm sút sự quan tâm đối với các vấn đề chung của đất nước. Điều đó đặt ra yêu cầu đối với giáo dục đạo đức trong nhà trường đại học không thể chỉ dừng lại ở việc truyền đạt các chuẩn mực hay khẩu hiệu mang tính quy phạm, mà cần dựa trên những hình mẫu lịch sử cụ thể, có sức thuyết phục cả về lý luận lẫn thực tiễn. Trong ý nghĩa đó, sự kiện Hồ Chí Minh về nước năm 1941 là một trường hợp điển hình giàu giá trị giáo dục.

Trước hết, sự kiện Hồ Chí Minh trở về Tổ quốc ngày 28/1/1941 tại Cao Bằng gợi mở cho sinh viên một cách hiểu sinh động về mối quan hệ giữa tư tưởng và hành động trong đời sống đạo đức. Sau khi tìm ra con đường cứu nước đúng đắn, Hồ Chí Minh đã lựa chọn trở về, trực tiếp sống và hoạt động trong phong trào cách mạng trong nước, thay vì chỉ truyền bá lý luận từ bên ngoài. Qua đó, sinh viên có thể nhận thức rõ rằng đạo đức không tồn tại như những chuẩn mực trừu tượng tách rời thực tiễn, mà được thể hiện trước hết ở sự nhất quán giữa suy nghĩ, lời nói và hành động, giữa nhận thức cá nhân và trách nhiệm đối với đời sống xã hội.

Bên cạnh đó, sự kiện năm 1941 gợi ra một hướng tiếp cận có ý nghĩa trong giáo dục ý thức gắn bó và trách nhiệm đối với quê hương, đất nước. Trong hoàn cảnh đất nước chưa giành được độc lập, Hồ Chí Minh đã đặt lợi ích của dân tộc lên trên những điều kiện an toàn cá nhân, chủ động trở về để trực tiếp gánh vác sứ mệnh lịch sử. Từ đó, sinh viên có thể nhận ra rằng trách nhiệm công dân không chỉ được thể hiện ở tình cảm hay những khẩu hiệu chung chung, mà trước hết ở những lựa chọn cụ thể trước các vấn đề có ý nghĩa chung. Đây là bài học có giá trị định hướng trong bối cảnh nhiều sinh viên hiện nay đứng trước những cơ hội phát triển cá nhân đa dạng nhưng dễ dẫn đến sự tách rời khỏi trách nhiệm xã hội.

Sự kiện Hồ Chí Minh về nước năm 1941 đồng thời cho thấy một cách ứng xử đạo đức coi trọng lợi ích cộng đồng hơn lợi ích cá nhân. Việc chấp nhận trở về trong điều kiện gian khổ, bệnh tật và hiểm nguy phản ánh sự sẵn sàng đặt lợi ích của dân tộc lên trên sự an toàn và tiện nghi của bản thân. Việc vận dụng bài học này vào giáo dục đạo đức cho sinh viên góp phần định hướng họ hình thành thái độ sống hài hòa giữa lợi ích cá nhân và lợi ích chung, tránh rơi vào lối sống thuần túy thực dụng trong điều kiện kinh tế thị trường.

Đồng thời, sự kiện năm 1941 mang ý nghĩa giáo dục sâu sắc về cách nhìn nhận con người và sức mạnh của cộng đồng. Việc Hồ Chí Minh lựa chọn Cao Bằng làm nơi bắt đầu hoạt động cách mạng trong nước xuất phát từ niềm tin vào đồng bào các dân tộc nơi đây, tin vào khả năng giác ngộ, tổ chức và tham gia cách mạng của nhân dân. Qua việc phân tích sự kiện này, sinh viên có thể hình thành thái độ tôn trọng con người, vượt qua những định kiến xã hội, đồng thời nhận thức rõ vai trò và trách nhiệm của bản thân trong việc đóng góp vào các mục tiêu chung của cộng đồng. Niềm tin vào con người, được xây dựng trên cơ sở nhận thức khoa học và được kiểm nghiệm trong thực tiễn, chính là một biểu hiện sinh động của tinh thần nhân văn trong tư tưởng và đạo đức Hồ Chí Minh.

Cuối cùng, sự kiện Hồ Chí Minh về nước năm 1941 gợi mở những suy ngẫm sâu sắc về định hướng lý tưởng sống của thanh niên. Toàn bộ hành trình ra đi tìm đường cứu nước và quyết định trở về của Người cho thấy việc học tập, tích lũy tri thức và trải nghiệm – kể cả trong môi trường quốc tế – không nhằm tách rời quê hương, mà hướng tới sự trở về và cống hiến. Bài học này có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh hội nhập hiện nay, khi việc đi ra thế giới trở nên phổ biến, nhưng yêu cầu gắn bó với lợi ích dân tộc và trách nhiệm xã hội vẫn giữ nguyên giá trị.

Có thể khẳng định rằng, việc vận dụng những giá trị đạo đức được thể hiện qua sự kiện Hồ Chí Minh về nước năm 1941 vào giảng dạy triết học Mác – Lênin góp phần làm cho giáo dục lý luận chính trị trở nên gần gũi, sinh động và có sức thuyết phục hơn đối với sinh viên. Thông qua những bài học cụ thể từ lịch sử, sinh viên có điều kiện hình thành hệ giá trị sống cân bằng, ý thức trách nhiệm xã hội và định hướng cống hiến, qua đó đáp ứng yêu cầu xây dựng con người Việt Nam trong bối cảnh phát triển và hội nhập hiện nay.

KẾT LUẬN

Sự kiện Chủ tịch Hồ Chí Minh về nước năm 1941 là một mốc son đặc biệt quan trọng trong lịch sử cách mạng Việt Nam hiện đại, đánh dấu bước chuyển căn bản từ giai đoạn chuẩn bị lý luận, đường lối và tổ chức sang giai đoạn trực tiếp lãnh đạo thực tiễn cách mạng trong nước. Từ khoảng cách lịch sử, có thể khẳng định rằng đây không chỉ là một sự kiện có ý nghĩa quyết định đối với thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945, mà còn hàm chứa những giá trị triết học và đạo đức sâu sắc, có ý nghĩa bền vững đối với hiện tại.

Dưới góc nhìn triết học Mác – Lênin, sự kiện Hồ Chí Minh về nước năm 1941 là minh chứng sinh động cho nguyên lý thống nhất giữa lý luận và thực tiễn. Quá trình Người tiếp thu, vận dụng chủ nghĩa Mác – Lênin và trở về Tổ quốc để trực tiếp lãnh đạo cách mạng thể hiện một phong cách tư duy khoa học, biện chứng và sáng tạo, trong đó lý luận luôn gắn bó chặt chẽ với thực tiễn cách mạng Việt Nam. Đây là bài học phương pháp luận có giá trị lâu dài đối với hoạt động nhận thức và hành động trong bối cảnh hiện nay.

Đồng thời, sự kiện năm 1941 còn kết tinh những giá trị đạo đức cách mạng tiêu biểu của Hồ Chí Minh, thể hiện ở lý tưởng sống vì độc lập dân tộc và hạnh phúc của nhân dân, ở sự thống nhất giữa tư tưởng và hành động, ở tinh thần dấn thân, đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân, cũng như ở niềm tin sâu sắc vào con người và sức mạnh của quần chúng nhân dân. Những giá trị ấy không chỉ có ý nghĩa lịch sử, mà còn mang giá trị định hướng bền vững đối với việc hình thành nhân cách và lý tưởng sống của các thế hệ người Việt Nam.

Trên cơ sở đó, bài viết khẳng định rằng việc vận dụng những giá trị được thể hiện qua sự kiện Hồ Chí Minh về nước năm 1941 vào giảng dạy triết học Mác – Lênin góp phần nâng cao hiệu quả giáo dục đạo đức cho sinh viên, giúp họ nhận thức sâu sắc hơn mối quan hệ giữa lý luận và thực tiễn, giữa lý tưởng sống và hành động, giữa lợi ích cá nhân và lợi ích cộng đồng. Qua đó, tư tưởng, đạo đức và phong cách Hồ Chí Minh tiếp tục trở thành nguồn lực tinh thần quan trọng trong sự nghiệp xây dựng con người Việt Nam trong bối cảnh phát triển và hội nhập hiện nay.

 



[1] Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb Chính trị Quốc gia, H, 2011, tập 2, tr. 289.

[2] Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb Chính trị Quốc gia, H, 2011, tập 2, tr. 402.

[3] Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Viện Hồ Chí Minh: Hồ Chí Minh – Biên niên sử, Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội, 2006, t.1, tr.112.

[4] Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb Chính trị Quốc gia, H, 2011, tập 15, tr.583.

[5] Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb Chính trị Quốc gia, H, 2011, tập 11, tr.562.

[6] Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb Chính trị Quốc gia, H, 2011, tập 12. Tr. 563.

[7] Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb Chính trị Quốc gia, H, 2011, tập 2, tr. 280.

[8] Đảng Cộng sản Việt Nam, Van kiện Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XI, Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên Chủ nghĩa xã hội, Nxb Chính trí Quốc gia, H, 2011, tr.10.

[9] V.I. Lênin: Toàn tập, Nxb Tiến bộ (Mátxcơva), tập 5, tr. 384 (bản Tiếng Việt).

[10] Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb Chính trị Quốc gia, H, 2011, tập 7, tr. 234.

[11] Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Viện Hồ Chí Minh: Hồ Chí Minh – Biên niên sử, Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội, 2006, t.1, tr.112.

MỞ ĐẦU

Trong lịch sử cách mạng Việt Nam hiện đại, Chủ tịch Hồ Chí Minh là người đã tìm ra con đường cứu nước đúng đắn, khoa học và cách mạng cho dân tộc Việt Nam, mở ra một thời đại mới – thời đại độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội. Cuộc đời và sự nghiệp hoạt động cách mạng của Người gắn liền với những bước ngoặt có ý nghĩa quyết định đối với vận mệnh dân tộc. Trong số đó, sự kiện Chủ tịch Hồ Chí Minh về nước ngày 28/1/1941 giữ một vị trí đặc biệt quan trọng, không chỉ bởi ý nghĩa lịch sử trực tiếp, mà còn tạo ra chiều sâu lý luận và giá trị phương pháp luận cho sự nghiệp cách mạng Việt Nam.

Sau gần ba mươi năm hoạt động cách mạng ở nước ngoài, khảo nghiệm nhiều con đường và học thuyết giải phóng dân tộc khác nhau, Hồ Chí Minh trở về Tổ quốc để trực tiếp lãnh đạo cách mạng Việt Nam. Đây không đơn thuần là sự trở về về mặt địa lý, mà sâu xa hơn là sự trở về của một hệ thống lý luận cách mạng đã được chuẩn bị công phu, khoa học, sẵn sàng gắn bó chặt chẽ với thực tiễn cách mạng trong nước. Như Người từng khẳng định, con đường cách mạng mà mình lựa chọn là kết quả của cả một quá trình tìm tòi, khảo nghiệm trong thực tiễn cách mạng thế giới và phong trào giải phóng dân tộc, trong đó “chủ nghĩa chân chính nhất, chắc chắn nhất, cách mệnh nhất là chủ nghĩa Lênin[1].

Nhìn từ góc độ triết học Mác – Lênin, sự kiện Hồ Chí Minh trở về Tổ quốc để trực tiếp lãnh đạo phong trào cách mạng trong nước thể hiện rõ phong cách tư duy cách mạng khoa học, biện chứng và sáng tạo, trong đó lý luận không tách rời thực tiễn mà luôn cần được kiểm nghiệm và phát triển trong thực tiễn đấu tranh cách mạng của dân tộc. Đồng thời, sự kiện này còn là biểu hiện tập trung những giá trị đạo đức cách mạng tiêu biểu của Hồ Chí Minh, thể hiện ở sự thống nhất giữa lý tưởng sống, niềm tin chính trị và hành động thực tiễn; ở việc luôn đặt lợi ích của dân tộc và hạnh phúc của nhân dân lên trên hết, đúng như Người từng khẳng định: “Ngoài lợi ích của Tổ quốc, của nhân dân, Đảng ta không có lợi ích nào khác[2]. Những giá trị đó tạo nên sức thuyết phục đặc biệt của tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh và có ý nghĩa giáo dục bền vững đối với các thế hệ người Việt Nam.

Xuất phát từ những ý nghĩa trên, bài viết tập trung phân tích sự kiện Chủ tịch Hồ Chí Minh về nước năm 1941 dưới góc nhìn triết học Mác – Lênin, qua đó làm rõ những giá trị tư tưởng và đạo đức tiêu biểu được thể hiện trong sự kiện này. Trên cơ sở đó, bài viết luận giải ý nghĩa của sự kiện đối với giáo dục đạo đức cho sinh viên hiện nay, góp phần làm rõ vai trò của giảng dạy triết học Mác – Lênin trong việc hình thành lý tưởng sống, nhân cách và trách nhiệm xã hội của thế hệ trẻ trong bối cảnh mới.

1. SỰ KIỆN CHỦ TỊCH HỒ CHÍ MINH VỀ NƯỚC NĂM 1941 TRONG TIẾN TRÌNH CÁCH MẠNG VIỆT NAM

1.1. Hành trình tìm đường cứu nước và sự chuẩn bị lý luận trước năm 1941

Cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX, dân tộc Việt Nam đứng trước một cuộc khủng hoảng sâu sắc về con đường đấu tranh giải phóng dân tộc. Sau khi hoàn thành quá trình xâm lược và thiết lập bộ máy thống trị, thực dân Pháp đã biến Việt Nam từ một quốc gia độc lập trở thành một nước thuộc địa, nhân dân lâm vào cảnh mất nước, nô lệ. Trước thực trạng đó, nhiều phong trào yêu nước theo các khuynh hướng khác nhau đã lần lượt bùng nổ, từ phong trào Cần Vương, khởi nghĩa nông dân Yên Thế đến các phong trào theo khuynh hướng dân chủ tư sản như Đông Du, Duy Tân. Tuy nhiên, tất cả các phong trào ấy đều lần lượt thất bại, cho thấy sự bất lực của các hệ tư tưởng cứu nước cũ trong việc giải quyết những yêu cầu lịch sử đặt ra cho dân tộc Việt Nam lúc bấy giờ. Thực tiễn đó đặt ra một đòi hỏi khách quan: phải tìm ra một con đường cứu nước mới, phù hợp hơn với điều kiện lịch sử dân tộc và xu thế phát triển của thời đại.

Xuất phát từ lòng yêu nước sâu sắc và khát vọng giải phóng dân tộc, ngày 5/6/1911, tại Bến cảng Nhà Rồng, chàng thanh niên Nguyễn Tất Thành đã quyết định ra đi tìm đường cứu nước. Quyết định này không phải là sự bồng bột của tuổi trẻ, mà là kết quả của quá trình suy tư nghiêm túc trước thực tiễn bế tắc của các con đường cứu nước đương thời. Trên cơ sở phê phán những khuynh hướng cứu nước của một số sĩ phu yêu nước cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX, Nguyễn Tất Thành nhận thức rõ rằng kẻ thù trực tiếp của dân tộc Việt Nam lúc bấy giờ là thực dân Pháp; muốn đánh bại được thực dân Pháp thì phải hiểu Pháp, và muốn hiểu Pháp thì cần trực tiếp sang Pháp.

Mục tiêu của Người ngay từ đầu đã rất rõ ràng và nhất quán: “tự do cho đồng bào tôi, độc lập cho Tổ quốc tôi, đấy là tất cả những điều tôi muốn, đấy là tất cả những gì tôi hiểu[3]. Vì vậy, sự kiện ngày 5/6/1911 không chỉ mở đầu cho hành trình tìm đường cứu nước của Hồ Chí Minh, mà còn là bước ngoặt có ý nghĩa lịch sử đối với sự hình thành con đường giải phóng dân tộc của cách mạng Việt Nam.

Trong quá trình hoạt động cách mạng ở nước ngoài, Nguyễn Tất Thành đã đi nhiều nơi, tiếp xúc với nhiều trào lưu tư tưởng, nhiều học thuyết chính trị khác nhau. Tuy nhiên, bằng nhãn quan và sự nhạy bén chính trị của mình, Người không tiếp nhận một cách giản đơn hay giáo điều, mà luôn đặt các học thuyết đó vào sự so sánh, đối chiếu với thực tiễn vận động của cách mạng thế giới và số phận của các dân tộc thuộc địa, trong đó có Việt Nam. Chính vì vậy, trong những năm đầu, Người thừa nhận rằng mình còn “...biết rất ít về các vấn đề chính trị...[4], song điều quan trọng là Nguyễn Tất Thành luôn giữ vững một trục tư duy xuyên suốt: muốn giải phóng được dân tộc thì trước hết phải tìm ra con đường giải phóng đúng đắn và khả thi trong thực tiễn.

Bước ngoặt quyết định trong quá trình tìm đường cứu nước của Nguyễn Ái Quốc diễn ra khi Người tiếp cận Luận cương của V.I. Lênin về vấn đề dân tộc và thuộc địa. Sự kiện này đã tạo nên một chuyển biến căn bản trong nhận thức lý luận của Người. Nguyễn Ái Quốc viết: “Luận cương của Lênin làm cho tôi rất cảm động, phấn khởi, sáng tỏ, tin tưởng biết bao!... đây là con đường giải phóng chúng ta[5]. Từ đây, Người nhận ra rằng cách mạng giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa không thể tách rời cách mạng vô sản thế giới, và chỉ có con đường cách mạng vô sản mới có thể giải quyết triệt để vấn đề độc lập dân tộc.

Như vậy, từ chủ nghĩa yêu nước, Nguyễn Ái Quốc đã đến với chủ nghĩa Mác – Lênin, tìm thấy con đường giải phóng dân tộc đúng đắn cho Việt Nam. Người khẳng định một cách sâu sắc và giản dị: “Lúc đầu chính là chủ nghĩa yêu nước, chứ chưa phải chủ nghĩa cộng sản đã đưa tôi tin theo Lênin, tin theo Quốc tế thứ ba[6]. Nhận thức đó cho thấy sự thống nhất chặt chẽ giữa tình cảm yêu nước chân thành và tư duy lý luận khoa học trong quá trình hình thành thế giới quan cách mạng của Hồ Chí Minh. Đây chính là cơ sở lý luận quan trọng, chuẩn bị trực tiếp cho quyết định trở về Tổ quốc năm 1941 để gắn kết lý luận cách mạng với thực tiễn cách mạng Việt Nam.

1.2. Chuẩn bị về chính trị, tư tưởng và tổ chức cho cách mạng Việt Nam

Sau khi xác định con đường cách mạng vô sản là con đường duy nhất đúng đắn để giải phóng dân tộc Việt Nam, Nguyễn Ái Quốc không dừng lại ở việc khẳng định về mặt lý luận, mà từng bước triển khai quá trình chuẩn bị toàn diện nhằm đưa lý luận đó vào đời sống thực tiễn của phong trào cách mạng trong nước. Người nhận thức rõ rằng, một học thuyết dù tiến bộ đến đâu cũng không thể tự nó trở thành lực lượng vật chất nếu không được truyền bá, tổ chức và thâm nhập vào phong trào quần chúng. Vì vậy, việc chuẩn bị về chính trị, tư tưởng và tổ chức cho cách mạng Việt Nam được Nguyễn Ái Quốc tiến hành một cách kiên trì, bài bản và có tính chiến lược lâu dài.

Trước hết, về phương diện tư tưởng, Nguyễn Ái Quốc đặc biệt coi trọng việc truyền bá chủ nghĩa Mác – Lênin vào thực tiễn, đặc biệt là phong trào công nhân và phong trào yêu nước Việt Nam. Thông qua các bài viết, bài nói, tác phẩm lý luận và hoạt động đào tạo cán bộ, Người từng bước làm cho những tư tưởng cơ bản của chủ nghĩa Mác – Lênin thấm sâu vào nhận thức của những người tiên tiến trong phong trào cách mạng. Quá trình này nhằm chuyển phong trào công nhân từ trạng thái tự phát lên tự giác, đồng thời tạo điều kiện để phong trào yêu nước truyền thống của dân tộc Việt Nam chuyển hóa theo khuynh hướng cách mạng vô sản. Chính Nguyễn Ái Quốc đã nhấn mạnh rằng, muốn làm cách mạng thành công thì “trước hết phải có Đảng cách mệnh”, bởi “Đảng có vững cách mệnh mới thành công[7].

Song song với công tác tư tưởng, Nguyễn Ái Quốc đặc biệt chú trọng đến việc chuẩn bị về chính trị và tổ chức. Người tích cực tham gia và sáng lập các tổ chức tiền thân của Đảng, từng bước xây dựng đội ngũ cán bộ cách mạng có bản lĩnh chính trị, có trình độ lý luận và gắn bó với quần chúng. Việc đào tạo, rèn luyện cán bộ không chỉ nhằm trang bị tri thức lý luận, mà còn hướng tới hình thành phẩm chất đạo đức cách mạng, tinh thần kỷ luật và ý thức tổ chức – những yếu tố có ý nghĩa quyết định đối với sự tồn tại và phát triển của một chính đảng cách mạng chân chính.

Quá trình chuẩn bị toàn diện đó đã dẫn tới sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam ngày 3/2/1930 – một sự kiện mang ý nghĩa bước ngoặt trong lịch sử cách mạng Việt Nam. Sự ra đời của Đảng không phải là kết quả ngẫu nhiên, mà là thành quả trực tiếp của quá trình chuẩn bị công phu, khoa học và bền bỉ do Nguyễn Ái Quốc khởi xướng và tổ chức. Từ đây, cách mạng Việt Nam có được một lực lượng lãnh đạo thống nhất, có đường lối đúng đắn, chấm dứt tình trạng khủng hoảng về tổ chức và đường lối lãnh đạo của phong trào cách mạng. Như Hồ Chí Minh đã khẳng định, Đảng ra đời là “nhân tố hàng đầu quyết định mọi thắng lợi của cách mạng Việt Nam[8].

Có thể khẳng định rằng, trước khi về nước năm 1941, Hồ Chí Minh đã hoàn thành sự chuẩn bị toàn diện và căn bản về lý luận cách mạng, đường lối chính trị và tổ chức lực lượng cho cách mạng Việt Nam. Chính sự chuẩn bị đó đã tạo tiền đề quyết định để Người trở về Tổ quốc, trực tiếp lãnh đạo cách mạng trong nước, đưa cách mạng Việt Nam bước sang một giai đoạn phát triển mới, gắn chặt hơn giữa lý luận cách mạng và thực tiễn cách mạng.

1.3. Bối cảnh và ý nghĩa lịch sử trực tiếp của sự kiện về nước năm 1941

Đầu những năm 1940, tình hình thế giới và trong nước có những biến chuyển sâu sắc, tạo ra những điều kiện khách quan mới đối với phong trào cách mạng giải phóng dân tộc ở Việt Nam. Trên bình diện quốc tế, Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn quyết liệt, làm rung chuyển trật tự thế giới và hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa đế quốc. Mâu thuẫn giữa các nước đế quốc ngày càng gay gắt, tạo ra những “khe hở” trong hệ thống thống trị của chủ nghĩa thực dân, từ đó mở ra khả năng mới cho các dân tộc thuộc địa vùng lên đấu tranh giành độc lập. Chính trong bối cảnh đó, cách mạng giải phóng dân tộc trở thành một bộ phận không thể tách rời của cách mạng thế giới, có điều kiện phát triển mạnh mẽ hơn so với các giai đoạn trước.

Ở trong nước, phong trào cách mạng Việt Nam sau các cao trào 1930–1931 và 1936–1939 tuy bị thực dân Pháp đàn áp dã man, song không bị dập tắt. Trái lại, đã giúp chúng ta tích lũy được nhiều kinh nghiệm đấu tranh, đội ngũ cán bộ được rèn luyện và quần chúng ngày càng giác ngộ về chính trị. Tuy nhiên, thực tiễn cũng cho thấy phong trào cách mạng trong nước đang đứng trước yêu cầu bức thiết là phải có sự lãnh đạo trực tiếp, thống nhất và kịp thời của lãnh tụ cách mạng để từ đó có thể chớp đúng thời cơ lịch sử, tránh rơi vào tình trạng bị động, phân tán hoặc bỏ lỡ thời cơ cách mạng. Đó là yêu cầu khách quan xuất phát từ chính sự vận động của phong trào cách mạng Việt Nam trong bối cảnh mới.

Trong bối cảnh đó, ngày 28/1/1941, Hồ Chí Minh trở về Tổ quốc sau gần ba mươi năm hoạt động cách mạng ở nước ngoài. Người chọn Cao Bằng làm nơi đặt bước chân đầu tiên khi về nước. Đây là một địa bàn có vị trí chiến lược quan trọng, thuận lợi cho việc xây dựng căn cứ địa cách mạng, liên lạc quốc tế và phát triển phong trào quần chúng. Việc lựa chọn Cao Bằng không chỉ thể hiện sự am hiểu sâu sắc của Hồ Chí Minh về điều kiện địa lý, chính trị và xã hội của đất nước, mà còn cho thấy tầm nhìn chiến lược, sự nhạy bén trong việc nắm bắt thời cơ lịch sử của Người.

Sự kiện Chủ tịch Hồ Chí Minh về nước năm 1941 có ý nghĩa lịch sử trực tiếp và hết sức to lớn đối với tiến trình cách mạng Việt Nam. Trước hết, sự kiện này đánh dấu sự chuyển biến căn bản trong vai trò lịch sử của Hồ Chí Minh – từ người tìm đường, chuẩn bị lý luận và tổ chức cho cách mạng, sang người trực tiếp lãnh đạo thực tiễn cách mạng trong nước. Đây chính là bước chuyển quan trọng từ giai đoạn chuẩn bị sang giai đoạn hành động cách mạng có tổ chức, có đường lối rõ ràng và có sự chỉ đạo thống nhất.

Không những vậy, sự kiện này còn mở đầu cho quá trình gắn kết chặt chẽ giữa lý luận cách mạng và thực tiễn cách mạng Việt Nam. Những tư tưởng, quan điểm cách mạng mà Hồ Chí Minh đã tiếp thu, tích lũy, khảo nghiệm và phát triển trong quá trình hoạt động ở nước ngoài, giờ đây được vận dụng trực tiếp vào điều kiện cụ thể của cách mạng Việt Nam. Như Người từng khẳng định, lý luận cách mạng phải xuất phát từ thực tế, trở lại phục vụ thực tế. Chính sự gắn kết đó đã tạo nên sức sống bền bỉ và nâng cao hiệu quả thực tiễn của đường lối cách mạng Việt Nam trong những năm tiếp theo.

Có thể khẳng định rằng, sự kiện Chủ tịch Hồ Chí Minh về nước năm 1941 là một mốc son có ý nghĩa bước ngoặt trong lịch sử cách mạng Việt Nam. Sự kiện này không chỉ trực tiếp mở ra một giai đoạn phát triển mới của cách mạng, mà còn đặt nền móng vững chắc cho những thắng lợi vĩ đại sau này của dân tộc, trực tiếp là thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945.

2. SỰ KIỆN NĂM 1941 DƯỚI GÓC NHÌN TRIẾT HỌC MÁC – LÊNIN

Triết học Mác – Lênin khẳng định vai trò quyết định của vật chất đối với ý thức, đồng thời nhấn mạnh tính quy định của những điều kiện vật chất – xã hội cụ thể đối với quá trình hình thành, vận động và phát triển của ý thức con người. Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác, ý thức không phải là sản phẩm tự phát của tư duy thuần túy, mà là sự phản ánh hiện thực khách quan vào bộ óc con người trong những hoàn cảnh lịch sử – xã hội nhất định. Vì vậy, mọi hoạt động nhận thức và hành động cách mạng nếu tách rời điều kiện vật chất cụ thể đều dễ rơi vào chủ quan, duy ý chí.

Dưới góc nhìn đó, quyết định trở về Tổ quốc ngày 28/1/1941 của Hồ Chí Minh không phải là sự bộc lộ của ý chí cá nhân hay cảm xúc nhất thời, mà là kết quả của một quá trình phân tích khoa học, thận trọng về bối cảnh quốc tế và trong nước. Trên cơ sở đó, Hồ Chí Minh nhận thấy yêu cầu khách quan phải trở về nước để trực tiếp lãnh đạo cách mạng, gắn lý luận đã được chuẩn bị với thực tiễn đang vận động mạnh mẽ.

Việc Người lựa chọn Cao Bằng làm nơi đặt bước chân đầu tiên khi về nước là một minh chứng sinh động cho sự vận dụng sâu sắc nguyên lý vật chất quyết định ý thức. Trước khi đưa ra quyết định, Hồ Chí Minh đã khảo sát kỹ lưỡng điều kiện cụ thể của địa bàn này: vị trí địa lý hiểm trở, thuận lợi cho việc xây dựng căn cứ địa lâu dài; khả năng liên lạc quốc tế; truyền thống yêu nước và tinh thần cách mạng của đồng bào các dân tộc; cũng như những điều kiện sinh hoạt vật chất tối thiểu để duy trì hoạt động cách mạng trong hoàn cảnh vô cùng gian khổ. Chính sự xuất phát từ hiện thực khách quan ấy đã tạo cơ sở vững chắc cho việc hình thành và triển khai những quyết sách chiến lược đúng đắn, đồng thời cho thấy khả năng phát huy vai trò tích cực của ý thức trong việc định hướng và cải biến thực tiễn cách mạng.

Trên nền tảng đó, sự kiện này còn thể hiện một cách tập trung nguyên lý thống nhất biện chứng giữa lý luận và thực tiễn – một nguyên lý cơ bản của triết học Mác – Lênin. Chủ nghĩa Mác khẳng định rằng thực tiễn không chỉ là cơ sở và động lực của nhận thức, mà còn là mục đích và tiêu chuẩn kiểm nghiệm chân lý của nhận thức. Lý luận cách mạng vì thế không thể tồn tại như một hệ thống khái niệm trừu tượng, khép kín trong tư duy, mà chỉ thực sự có giá trị khi được kiểm nghiệm, vận dụng và phát triển trong thực tiễn cải tạo thế giới. V.I. Lênin từng nhấn mạnh: “Không có lý luận cách mạng thì cũng không có phong trào cách mạng[9], song đồng thời cũng cảnh báo nguy cơ của chủ nghĩa giáo điều khi tách lý luận khỏi đời sống hiện thực và những yêu cầu cụ thể của cách mạng.

Trong lịch sử cách mạng Việt Nam, Hồ Chí Minh là hiện thân tiêu biểu cho tinh thần đó. Quá trình Người ra đi tìm đường cứu nước, tiếp thu và khảo nghiệm chủ nghĩa Mác – Lênin không phải là sự tiếp nhận thụ động hay sao chép máy móc, mà là sự tiếp nhận có chọn lọc, sáng tạo, luôn đặt lý luận trong mối quan hệ chặt chẽ với thực tiễn vận động của cách mạng thế giới và điều kiện cụ thể của Việt Nam. Chính Người nhiều lần khẳng định rằng, học tập chủ nghĩa Mác – Lênin không phải để “thuộc lòng sách vở”, mà là để “làm việc cho tốt hơn”, tức là để giải quyết những vấn đề thực tiễn đặt ra cho cách mạng và đời sống xã hội. Việc trở về nước năm 1941 vì thế có thể xem là sự hiện thực hóa sinh động nhất nguyên lý thống nhất giữa lý luận và thực tiễn trong tư duy và hành động cách mạng của Hồ Chí Minh.

Không chỉ dừng lại ở phương diện đó, sự kiện năm 1941 còn phản ánh rõ quan niệm của triết học Mác về con người – một nội dung trung tâm của thế giới quan và nhân sinh quan mácxít. Triết học Mác khẳng định con người vừa là sản phẩm của hoàn cảnh lịch sử – xã hội, vừa là chủ thể cải biến hoàn cảnh ấy thông qua hoạt động thực tiễn. Trong cách mạng, con người không chỉ là mục tiêu cuối cùng, mà đồng thời là động lực quyết định của mọi biến đổi xã hội. Quan niệm này được Hồ Chí Minh tiếp thu và vận dụng một cách nhất quán trong toàn bộ quá trình lãnh đạo cách mạng Việt Nam, đặc biệt là từ khi Người trở về nước năm 1941.

Thực tiễn cách mạng Việt Nam đầu những năm 1940 đặt ra yêu cầu cấp bách phải phát huy vai trò của quần chúng nhân dân như chủ thể trung tâm của sự nghiệp giải phóng dân tộc. Trong bối cảnh mâu thuẫn dân tộc trở nên gay gắt, nhiệm vụ giành độc lập dân tộc được xác định là nhiệm vụ hàng đầu, Hồ Chí Minh cùng Trung ương Đảng đã đề ra chiến lược cách mạng giải phóng dân tộc, tập trung mọi lực lượng cho mục tiêu chung, đồng thời xây dựng và phát huy sức mạnh của quần chúng nhân dân. Tư duy đó thể hiện rõ bản chất biện chứng của chủ nghĩa Mác – Lênin khi đặt con người vào vị trí trung tâm của cách mạng, coi giải phóng con người vừa là mục tiêu, vừa là động lực của sự nghiệp cách mạng.

Từ căn cứ Cao Bằng, Hồ Chí Minh trực tiếp chỉ đạo xây dựng căn cứ địa cách mạng, tổ chức lực lượng vũ trang và phát triển phong trào quần chúng. Việc thành lập Mặt trận Việt Minh năm 1941 là một quyết sách chiến lược thể hiện sâu sắc quan niệm mácxít về vai trò quyết định của nhân dân trong lịch sử. Trên cơ sở lý luận về sức mạnh của quần chúng, Hồ Chí Minh chủ trương xây dựng một mặt trận dân tộc thống nhất rộng rãi, tập hợp mọi lực lượng yêu nước, không phân biệt giai cấp, dân tộc, tôn giáo hay xu hướng chính trị, miễn là cùng chung mục tiêu giải phóng dân tộc. Chủ trương đó vừa kế thừa truyền thống đoàn kết của dân tộc Việt Nam, vừa phản ánh tinh thần khoa học và nhân văn sâu sắc của triết học Mác – Lênin khi được vận dụng vào điều kiện cụ thể của Việt Nam.

Có thể khẳng định rằng, ở Hồ Chí Minh, lý luận triết học Mác – Lênin không bao giờ tồn tại tách rời thực tiễn, mà luôn được hiện thực hóa thông qua những quyết định lịch sử cụ thể, gắn chặt với điều kiện vật chất – xã hội và con người Việt Nam. Người từng nhấn mạnh: “Lý luận mà không liên hệ với thực tế là lý luận suông[10]. Chính vì vậy, các quyết sách lớn sau khi Người về nước năm 1941 đều mang dấu ấn rõ nét của tư duy thực tiễn, biện chứng và nhân văn: xuất phát từ hiện thực khách quan, lấy con người và quần chúng nhân dân làm trung tâm, đồng thời kiên định mục tiêu chiến lược lâu dài của cách mạng.

Dưới góc nhìn triết học Mác – Lênin, sự kiện Hồ Chí Minh về nước năm 1941 vì thế không chỉ là một mốc lịch sử quan trọng, mà còn là một bài học phương pháp luận sâu sắc. Bài học đó thể hiện ở sự thống nhất giữa vật chất và ý thức, giữa lý luận và thực tiễn, giữa mục tiêu giải phóng con người và việc phát huy vai trò chủ thể của con người trong cách mạng. Những giá trị triết học này không chỉ có ý nghĩa đối với tiến trình cách mạng Việt Nam trong thế kỷ XX, mà còn gợi mở những vấn đề có giá trị phương pháp luận lâu dài đối với công tác giáo dục lý luận và giáo dục đạo đức cho thế hệ trẻ hiện nay.

3. GIÁ TRỊ ĐẠO ĐỨC HỒ CHÍ MINH THỂ HIỆN QUA SỰ KIỆN VỀ NƯỚC NĂM 1941

Quyết định trở về Tổ quốc ngày 28/11/1941 tại Cao Bằng của Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ đánh dấu một bước ngoặt có ý nghĩa chiến lược đối với tiến trình cách mạng Việt Nam, mà còn là sự kết tinh sinh động những giá trị đạo đức cách mạng tiêu biểu của Người. Những giá trị ấy không tồn tại dưới dạng các chuẩn mực luân lý trừu tượng hay những lời kêu gọi mang tính giáo huấn, mà được thể hiện trực tiếp trong một lựa chọn lịch sử cụ thể, gắn liền với sự dấn thân, chấp nhận hy sinh và ý thức trách nhiệm sâu sắc trước vận mệnh dân tộc.

Trước hết, sự kiện Hồ Chí Minh về nước năm 1941 thể hiện rõ nét một lý tưởng sống nhất quán và sự kiên định mục tiêu cách mạng. Toàn bộ hành trình ra đi tìm đường cứu nước của Người không phải mang tính thoát ly, mà là một quá trình tìm kiếm có định hướng rõ ràng nhằm xác định con đường giải phóng dân tộc phù hợp với điều kiện lịch sử Việt Nam. Khi con đường đó đã được xác lập, việc trở về Tổ quốc để trực tiếp gắn bó với thực tiễn cách mạng trong nước trở thành một tất yếu cả về phương diện lịch sử lẫn phương diện đạo đức. Chính Hồ Chí Minh từng khẳng định mục tiêu cao nhất của đời mình là tự do cho đồng bào tôi, độc lập cho tổ quốc tôi[11]. Sự trở về năm 1941 vì thế là biểu hiện sinh động của một lý tưởng sống bền bỉ, không bị chi phối bởi lợi ích cá nhân hay những cân nhắc về sự an toàn của bản thân.

Gắn liền với lý tưởng sống đó là sự thống nhất chặt chẽ giữa tư tưởng và hành động trong đời sống đạo đức của Hồ Chí Minh. Trong suốt quá trình hoạt động cách mạng, Người luôn nhấn mạnh rằng đạo đức không thể dừng lại ở lời nói hay khẩu hiệu, mà phải được kiểm chứng bằng thực tiễn, bằng hành động cụ thể. Khi đã xác định con đường cách mạng vô sản là phù hợp với điều kiện Việt Nam, Hồ Chí Minh không lựa chọn đứng ngoài hay chỉ đóng vai trò chỉ đạo từ xa, mà trực tiếp trở về Tổ quốc, sống và hoạt động trong những điều kiện hết sức gian khổ, hiểm nguy. Việc lựa chọn Cao Bằng – một địa bàn xa trung tâm, thiếu thốn về vật chất – làm nơi hoạt động đầu tiên đã thể hiện rõ sự nhất quán giữa tư tưởng cách mạng và hành động cách mạng, qua đó tạo nên sức thuyết phục đặc biệt của tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh.

Sự kiện năm 1941 đồng thời phản ánh một quan niệm đạo đức đặt lợi ích chung của dân tộc lên trên lợi ích cá nhân. Trong bối cảnh lực lượng cách mạng trong nước còn non yếu, kẻ thù mạnh, bản thân Người trong mình đang mang bệnh và luôn đối diện với nguy cơ bị bắt, bị sát hại, việc trở về Tổ quốc là một quyết định chứa đựng nhiều rủi ro. Tuy nhiên, đối với Người, lợi ích của dân tộc và hạnh phúc của nhân dân luôn là chuẩn mực cao nhất để cân nhắc mọi lựa chọn. Đây là biểu hiện tập trung của một đạo đức cách mạng mang tính dấn thân, sẵn sàng chấp nhận hy sinh cá nhân để phục vụ mục tiêu chung của quốc gia, dân tộc.

Cùng với đó, quyết định trở về nước năm 1941 còn thể hiện sâu sắc tinh thần trách nhiệm đối với quê hương, đất nước. Trách nhiệm ấy không chỉ dừng lại ở tình cảm yêu nước, mà trước hết được thể hiện bằng hành động cụ thể, bằng sự gắn bó trực tiếp với đời sống của nhân dân. Hồ Chí Minh lựa chọn Cao Bằng làm nơi bắt đầu hoạt động cách mạng trong nước, chấp nhận sống và làm việc trong những điều kiện khó khăn cùng đồng bào các dân tộc nơi căn cứ địa. Điều đó phản ánh một quan niệm đạo đức nhất quán: yêu nước phải gắn liền với hành động phục vụ nhân dân và vận mệnh dân tộc, chứ không tồn tại như một tình cảm trừu tượng hay lời tuyên bố chung chung.

Một phương diện đặc biệt quan trọng của đạo đức Hồ Chí Minh được thể hiện qua sự kiện năm 1941 là niềm tin sâu sắc vào con người, trước hết là vào đồng bào các dân tộc ở Cao Bằng. Trong bối cảnh lịch sử mà không ít định kiến còn coi đồng bào dân tộc thiểu số là lạc hậu, hạn chế về nhận thức chính trị, Hồ Chí Minh vẫn đặt niềm tin mạnh mẽ vào khả năng giác ngộ, tổ chức và tham gia cách mạng của nhân dân nơi đây. Niềm tin đó không xuất phát từ cảm tính hay sự lãng mạn hóa, mà được xây dựng trên cơ sở nhận thức khoa học của chủ nghĩa Mác – Lênin về vai trò chủ thể của quần chúng nhân dân trong lịch sử, đồng thời được kiểm nghiệm và khẳng định bằng chính thực tiễn cách mạng. Thực tế cho thấy, dưới sự giác ngộ và tổ chức đúng đắn, đồng bào các dân tộc Cao Bằng đã trở thành chỗ dựa vững chắc của cách mạng, góp phần quan trọng vào việc xây dựng căn cứ địa và phát triển phong trào quần chúng. Chính niềm tin lớn lao ấy thể hiện rõ nét tinh thần nhân văn sâu sắc trong tư tưởng và đạo đức Hồ Chí Minh: tin ở con người, tôn trọng con người và khơi dậy sức mạnh sáng tạo của con người trong sự nghiệp giải phóng dân tộc.

Những giá trị đạo đức được thể hiện qua quyết định Hồ Chí Minh về nước năm 1941 tiếp tục gợi mở nhiều suy ngẫm có ý nghĩa trong bối cảnh hiện nay. Trong điều kiện hội nhập quốc tế, việc học tập, lao động và nghiên cứu ở nước ngoài là nhu cầu chính đáng của nhiều thanh niên, sinh viên... Tuy nhiên, từ tấm gương Hồ Chí Minh có thể rút ra một định hướng đạo đức quan trọng: ra đi không phải để thoát ly trách nhiệm với quê hương, mà để chuẩn bị tốt hơn cho sự trở về và cống hiến. Điều này đặt ra yêu cầu cần chú trọng giáo dục lý tưởng sống, ý thức trách nhiệm công dân và sự gắn bó với lợi ích dân tộc cho thế hệ trẻ trong bối cảnh toàn cầu hóa.

Từ góc độ đó, sự kiện Hồ Chí Minh về nước năm 1941 không chỉ là một dấu mốc lịch sử, mà còn là một biểu tượng đạo đức có giá trị định hướng lâu dài. Những giá trị đạo đức được kết tinh trong sự kiện này tiếp tục soi sáng quá trình rèn luyện nhân cách, hình thành lý tưởng sống và nâng cao trách nhiệm xã hội của mỗi người Việt Nam hôm nay, đặc biệt là thế hệ thanh niên và sinh viên.

4. Ý NGHĨA CỦA SỰ KIỆN NĂM 1941 ĐỐI VỚI GIÁO DỤC ĐẠO ĐỨC CHO SINH VIÊN HIỆN NAY

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và kinh tế thị trường hiện nay, giáo dục đạo đức cho sinh viên đang đứng trước những thách thức mới do sự đa dạng của các hệ giá trị, lối sống và chuẩn mực xã hội. Bên cạnh những chuyển biến tích cực, thực tiễn cũng cho thấy ở một bộ phận sinh viên những biểu hiện như phai nhạt lý tưởng sống, thiên về tính thực dụng, đề cao lợi ích cá nhân và giảm sút sự quan tâm đối với các vấn đề chung của đất nước. Điều đó đặt ra yêu cầu đối với giáo dục đạo đức trong nhà trường đại học không thể chỉ dừng lại ở việc truyền đạt các chuẩn mực hay khẩu hiệu mang tính quy phạm, mà cần dựa trên những hình mẫu lịch sử cụ thể, có sức thuyết phục cả về lý luận lẫn thực tiễn. Trong ý nghĩa đó, sự kiện Hồ Chí Minh về nước năm 1941 là một trường hợp điển hình giàu giá trị giáo dục.

Trước hết, sự kiện Hồ Chí Minh trở về Tổ quốc ngày 28/1/1941 tại Cao Bằng gợi mở cho sinh viên một cách hiểu sinh động về mối quan hệ giữa tư tưởng và hành động trong đời sống đạo đức. Sau khi tìm ra con đường cứu nước đúng đắn, Hồ Chí Minh đã lựa chọn trở về, trực tiếp sống và hoạt động trong phong trào cách mạng trong nước, thay vì chỉ truyền bá lý luận từ bên ngoài. Qua đó, sinh viên có thể nhận thức rõ rằng đạo đức không tồn tại như những chuẩn mực trừu tượng tách rời thực tiễn, mà được thể hiện trước hết ở sự nhất quán giữa suy nghĩ, lời nói và hành động, giữa nhận thức cá nhân và trách nhiệm đối với đời sống xã hội.

Bên cạnh đó, sự kiện năm 1941 gợi ra một hướng tiếp cận có ý nghĩa trong giáo dục ý thức gắn bó và trách nhiệm đối với quê hương, đất nước. Trong hoàn cảnh đất nước chưa giành được độc lập, Hồ Chí Minh đã đặt lợi ích của dân tộc lên trên những điều kiện an toàn cá nhân, chủ động trở về để trực tiếp gánh vác sứ mệnh lịch sử. Từ đó, sinh viên có thể nhận ra rằng trách nhiệm công dân không chỉ được thể hiện ở tình cảm hay những khẩu hiệu chung chung, mà trước hết ở những lựa chọn cụ thể trước các vấn đề có ý nghĩa chung. Đây là bài học có giá trị định hướng trong bối cảnh nhiều sinh viên hiện nay đứng trước những cơ hội phát triển cá nhân đa dạng nhưng dễ dẫn đến sự tách rời khỏi trách nhiệm xã hội.

Sự kiện Hồ Chí Minh về nước năm 1941 đồng thời cho thấy một cách ứng xử đạo đức coi trọng lợi ích cộng đồng hơn lợi ích cá nhân. Việc chấp nhận trở về trong điều kiện gian khổ, bệnh tật và hiểm nguy phản ánh sự sẵn sàng đặt lợi ích của dân tộc lên trên sự an toàn và tiện nghi của bản thân. Việc vận dụng bài học này vào giáo dục đạo đức cho sinh viên góp phần định hướng họ hình thành thái độ sống hài hòa giữa lợi ích cá nhân và lợi ích chung, tránh rơi vào lối sống thuần túy thực dụng trong điều kiện kinh tế thị trường.

Đồng thời, sự kiện năm 1941 mang ý nghĩa giáo dục sâu sắc về cách nhìn nhận con người và sức mạnh của cộng đồng. Việc Hồ Chí Minh lựa chọn Cao Bằng làm nơi bắt đầu hoạt động cách mạng trong nước xuất phát từ niềm tin vào đồng bào các dân tộc nơi đây, tin vào khả năng giác ngộ, tổ chức và tham gia cách mạng của nhân dân. Qua việc phân tích sự kiện này, sinh viên có thể hình thành thái độ tôn trọng con người, vượt qua những định kiến xã hội, đồng thời nhận thức rõ vai trò và trách nhiệm của bản thân trong việc đóng góp vào các mục tiêu chung của cộng đồng. Niềm tin vào con người, được xây dựng trên cơ sở nhận thức khoa học và được kiểm nghiệm trong thực tiễn, chính là một biểu hiện sinh động của tinh thần nhân văn trong tư tưởng và đạo đức Hồ Chí Minh.

Cuối cùng, sự kiện Hồ Chí Minh về nước năm 1941 gợi mở những suy ngẫm sâu sắc về định hướng lý tưởng sống của thanh niên. Toàn bộ hành trình ra đi tìm đường cứu nước và quyết định trở về của Người cho thấy việc học tập, tích lũy tri thức và trải nghiệm – kể cả trong môi trường quốc tế – không nhằm tách rời quê hương, mà hướng tới sự trở về và cống hiến. Bài học này có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh hội nhập hiện nay, khi việc đi ra thế giới trở nên phổ biến, nhưng yêu cầu gắn bó với lợi ích dân tộc và trách nhiệm xã hội vẫn giữ nguyên giá trị.

Có thể khẳng định rằng, việc vận dụng những giá trị đạo đức được thể hiện qua sự kiện Hồ Chí Minh về nước năm 1941 vào giảng dạy triết học Mác – Lênin góp phần làm cho giáo dục lý luận chính trị trở nên gần gũi, sinh động và có sức thuyết phục hơn đối với sinh viên. Thông qua những bài học cụ thể từ lịch sử, sinh viên có điều kiện hình thành hệ giá trị sống cân bằng, ý thức trách nhiệm xã hội và định hướng cống hiến, qua đó đáp ứng yêu cầu xây dựng con người Việt Nam trong bối cảnh phát triển và hội nhập hiện nay.

KẾT LUẬN

Sự kiện Chủ tịch Hồ Chí Minh về nước năm 1941 là một mốc son đặc biệt quan trọng trong lịch sử cách mạng Việt Nam hiện đại, đánh dấu bước chuyển căn bản từ giai đoạn chuẩn bị lý luận, đường lối và tổ chức sang giai đoạn trực tiếp lãnh đạo thực tiễn cách mạng trong nước. Từ khoảng cách lịch sử, có thể khẳng định rằng đây không chỉ là một sự kiện có ý nghĩa quyết định đối với thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945, mà còn hàm chứa những giá trị triết học và đạo đức sâu sắc, có ý nghĩa bền vững đối với hiện tại.

Dưới góc nhìn triết học Mác – Lênin, sự kiện Hồ Chí Minh về nước năm 1941 là minh chứng sinh động cho nguyên lý thống nhất giữa lý luận và thực tiễn. Quá trình Người tiếp thu, vận dụng chủ nghĩa Mác – Lênin và trở về Tổ quốc để trực tiếp lãnh đạo cách mạng thể hiện một phong cách tư duy khoa học, biện chứng và sáng tạo, trong đó lý luận luôn gắn bó chặt chẽ với thực tiễn cách mạng Việt Nam. Đây là bài học phương pháp luận có giá trị lâu dài đối với hoạt động nhận thức và hành động trong bối cảnh hiện nay.

Đồng thời, sự kiện năm 1941 còn kết tinh những giá trị đạo đức cách mạng tiêu biểu của Hồ Chí Minh, thể hiện ở lý tưởng sống vì độc lập dân tộc và hạnh phúc của nhân dân, ở sự thống nhất giữa tư tưởng và hành động, ở tinh thần dấn thân, đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân, cũng như ở niềm tin sâu sắc vào con người và sức mạnh của quần chúng nhân dân. Những giá trị ấy không chỉ có ý nghĩa lịch sử, mà còn mang giá trị định hướng bền vững đối với việc hình thành nhân cách và lý tưởng sống của các thế hệ người Việt Nam.

Trên cơ sở đó, bài viết khẳng định rằng việc vận dụng những giá trị được thể hiện qua sự kiện Hồ Chí Minh về nước năm 1941 vào giảng dạy triết học Mác – Lênin góp phần nâng cao hiệu quả giáo dục đạo đức cho sinh viên, giúp họ nhận thức sâu sắc hơn mối quan hệ giữa lý luận và thực tiễn, giữa lý tưởng sống và hành động, giữa lợi ích cá nhân và lợi ích cộng đồng. Qua đó, tư tưởng, đạo đức và phong cách Hồ Chí Minh tiếp tục trở thành nguồn lực tinh thần quan trọng trong sự nghiệp xây dựng con người Việt Nam trong bối cảnh phát triển và hội nhập hiện nay.



[1] Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb Chính trị Quốc gia, H, 2011, tập 2, tr. 289.

[2] Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb Chính trị Quốc gia, H, 2011, tập 2, tr. 402.

[3] Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Viện Hồ Chí Minh: Hồ Chí Minh – Biên niên sử, Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội, 2006, t.1, tr.112.

[4] Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb Chính trị Quốc gia, H, 2011, tập 15, tr.583.

[5] Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb Chính trị Quốc gia, H, 2011, tập 11, tr.562.

[6] Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb Chính trị Quốc gia, H, 2011, tập 12. Tr. 563.

[7] Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb Chính trị Quốc gia, H, 2011, tập 2, tr. 280.

[8] Đảng Cộng sản Việt Nam, Van kiện Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XI, Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên Chủ nghĩa xã hội, Nxb Chính trí Quốc gia, H, 2011, tr.10.

[9] V.I. Lênin: Toàn tập, Nxb Tiến bộ (Mátxcơva), tập 5, tr. 384 (bản Tiếng Việt).

[10] Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb Chính trị Quốc gia, H, 2011, tập 7, tr. 234.

[11] Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Viện Hồ Chí Minh: Hồ Chí Minh – Biên niên sử, Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội, 2006, t.1, tr.112.

Tin mới hơn

Tin cũ hơn